Chủ đề 3: Phong tục, tập quán ở Thành Phố Hồ Chí Minh
Theo Từ điển tiếng Việt, "phong tục là thói quen đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người công nhận và làm theo" và "tập quán là thói quen đã thành nếp sống trong đời sống xã hội, trong sản xuất và đời sống hằng ngày, được mọi người công nhận và làm theo." (Theo Viện Ngôn ngữ học, Từ điển tiếng Việt, NXB Hồng Đức, TPHCM, 2019)
Theo Từ điển tiếng Việt, "phong tục là thói quen đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người công nhận và làm theo" và "tập quán là thói quen đã thành nếp sống trong đời sống xã hội, trong sản xuất và đời sống hằng ngày, được mọi người công nhận và làm theo." (Theo Viện Ngôn ngữ học, Từ điển tiếng Việt, NXB Hồng Đức, TPHCM, 2019)
Là một đất nước có 4000 năm văn hiến, phong tục, tập quán ở Việt Nam có trong mọi mặt đời sống và vô cùng đa dạng, phong phú.
Các nhà nghiên cứu văn hoá xếp phong tục, tập quán vào các nhóm chủ yếu sau:
1 - Các phong tục lễ Tết
Ví dụ:
+ Xông đất đầu năm
→ Tin rằng người đầu tiên vào nhà sẽ đem lại may mắn, tài lộc hoặc bình an cho cả gia đình trong năm mới.
+ Lì xì (mừng tuổi)
→ Chúc phúc, cầu may, mong người nhận (nhất là trẻ em) có sức khỏe, học giỏi, gặp nhiều điều tốt lành.
+ Gói bánh chưng – bánh tét
→ Gợi nhớ công lao cha ông, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, biểu tượng của sự sum họp gia đình.
+ Cúng ông Công – ông Táo (23 tháng Chạp)
→ Tiễn Táo quân về trời báo cáo việc gia đình, mong năm mới thuận hoà.
+ Dựng cây nêu
→ Nhằm xua đuổi ma quỷ, cầu bình an cho gia đình trong dịp Tết (phổ biến ở nhiều vùng Bắc Bộ).
→ Cầu mong đủ đầy, sung túc. Đây là nét đặc trưng của Nam Bộ (khác Bắc Bộ).
Ví dụ:
+ Xông đất đầu năm
→ Tin rằng người đầu tiên vào nhà sẽ đem lại may mắn, tài lộc hoặc bình an cho cả gia đình trong năm mới.
+ Lì xì (mừng tuổi)
→ Chúc phúc, cầu may, mong người nhận (nhất là trẻ em) có sức khỏe, học giỏi, gặp nhiều điều tốt lành.
+ Gói bánh chưng – bánh tét
→ Gợi nhớ công lao cha ông, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, biểu tượng của sự sum họp gia đình.
+ Cúng ông Công – ông Táo (23 tháng Chạp)
→ Tiễn Táo quân về trời báo cáo việc gia đình, mong năm mới thuận hoà.
+ Dựng cây nêu
→ Nhằm xua đuổi ma quỷ, cầu bình an cho gia đình trong dịp Tết (phổ biến ở nhiều vùng Bắc Bộ).
→ Cầu mong đủ đầy, sung túc. Đây là nét đặc trưng của Nam Bộ (khác Bắc Bộ).
2 - Các phong tục liên quan đến đời người "(thai sản, hôn nhân, tang ma...)
Ví dụ:
+ Lễ đầy tháng – lễ thôi nôi
→ Cảm tạ thần linh, tổ tiên phù hộ cho em bé; đánh dấu sự trưởng thành bước đầu của trẻ.
+ Lễ ăn hỏi trong hôn nhân
→ Nhà trai mang lễ vật sang nhà gái để thể hiện sự trân trọng, chính thức xác lập quan hệ hôn nhân của hai họ.
+ Lễ cưới truyền thống
→ Gắn kết hai gia đình, cầu mong đôi vợ chồng trẻ hạnh phúc và hoà thuận.
+ Tang ma – cúng 49 ngày, 100 ngày
→ Bày tỏ lòng hiếu kính với người đã khuất; cầu mong linh hồn sớm siêu thoát.
+ Lễ nhập trạch (về nhà mới)
→ Xin phép thần linh, thổ địa cho gia chủ được yên ổn, làm ăn thuận lợi ở nơi ở mới.
3 - Các phong tục liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo
Ví dụ:
+ Thờ cúng tổ tiên
→ Thể hiện lòng hiếu thảo, tưởng nhớ công đức của cha mẹ, ông bà.
+ Đi lễ chùa đầu năm
→ Cầu bình an, may mắn, thể hiện tâm hướng thiện.
+ Thờ Mẫu – lên đồng (tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ)
→ Giao tiếp với thần linh, cầu phúc lộc, bình an; đồng thời là sinh hoạt văn hoá – nghệ thuật dân gian đặc sắc.
+ Lễ hội đình – đền
→ Tưởng nhớ công lao thành hoàng làng hoặc các anh hùng lịch sử, giáo dục truyền thống cho cộng đồng.
+ Cúng rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy
→ Mong gia đạo bình yên, giải hạn, báo hiếu và cứu độ vong linh.
+ Thờ Cá Ông (Nam Trung Bộ – Nam Bộ)
→ Ngư dân tin rằng cá voi che chở tàu thuyền, mang lại bình an khi ra biển.
+ Cúng đất – cúng thổ thần ở nhà mới
→ Xin phép thổ địa, cầu cho việc làm ăn được thuận lợi.
4 - Các phong tục trong làng, xã.
Ví dụ:
+ Lễ hội làng (đình đám)
→ Gắn kết cộng đồng, tưởng nhớ người có công dựng làng; duy trì truyền thống văn hoá địa phương.
+ Hương ước – lệ làng
→ Bộ quy tắc ứng xử giúp người dân sống đoàn kết, giữ gìn trật tự và bản sắc riêng của làng.
+ Giúp nhau mùa vụ (đổi công)
→ Thể hiện tinh thần tương trợ, đoàn kết trong lao động.
+ Giữ gìn cây đa, giếng nước, đình làng
→ Gắn với niềm tin tâm linh và biểu tượng của cội nguồn, sự trường tồn của làng.
+ Họp làng – bầu già làng, trưởng thôn
→ Duy trì sự dân chủ cộng đồng, thể hiện tinh thần tự quản của làng xã truyền thống.
+ Tính cộng đồng “giúp nhau mùa nước nổi”
→ Chèo xuồng cứu lúa, giúp nhau dựng nhà, gia cố bờ bao – thể hiện tinh thần đoàn kết.
+ Hội xuân miệt vườn, chợ nổi ngày Tết (Cái Răng, Cái Bè)
→ Gắn kết cộng đồng, buôn bán trên sông – đặc trưng văn hoá thương hồ.
5 - Các phong tục trong đời sống văn hoá (ăn, mặc, ở, ứng xử...)
Ví dụ:
+ Mời cơm trước khi ăn
→ Thể hiện sự lễ phép, tôn trọng người lớn và tinh thần gia đình.
+ Rót nước, đưa đồ bằng hai tay
→ Biểu hiện sự kính trọng và lịch sự trong giao tiếp.
+ Mạc áo bà ba, khăn rằn
→ Trang phục truyền thống gắn liền với lao động và đời sống miền Tây
+ Mặc áo dài trong các dịp trọng lễ
→ Giữ gìn bản sắc dân tộc và tôn vinh vẻ đẹp truyền thống.
+ Nhà ba gian (hoặc nhà sàn ở Tây Bắc)
→ Gắn với điều kiện sống, tập quán sinh hoạt và sự thích nghi với môi trường tự nhiên.
+ Chào hỏi theo thứ bậc (dạ, thưa)
→ Tôn trọng trật tự gia đình – xã hội, thể hiện nét đẹp lễ nghi Á Đông.
+ Chưng mâm ngũ quả “Cầu – Dừa – Đủ – Xoài – Sung”
*** Một số hình ảnh phong tục, tập quán ngày Tết ở Thành phố Hồ Chí Minh:
Đi chợ Tết, Hội Xuân:
Gói bánh Tét đón Tết:
Đón Giao Thừa cùng gia đình:
Tags:
Giáo dục địa phương 6













